Description
PPF VEGO TPU 6.5 mil bóng – Phim bảo vệ bề mặt nội thất
PPF VEGO TPU 6.5 mil bóng là phim bảo vệ bề mặt trong suốt, sử dụng vật liệu TPU, có độ dày danh nghĩa 6.5 mil và độ trong được công bố ở mức 97%. Sản phẩm hướng đến nhu cầu bảo vệ các bề mặt phù hợp, đồng thời duy trì hình thức và màu sắc của vật liệu bên dưới lớp phim.
Vật liệu TPU có vai trò gì trong phim bảo vệ bề mặt?
TPU là tên viết tắt của thermoplastic polyurethane, một nhóm vật liệu polyurethane nhiệt dẻo có thể được thiết kế với những đặc tính cơ học khác nhau. Tùy công thức và cấu trúc sản phẩm, TPU có thể có độ mềm dẻo, khả năng biến dạng đàn hồi và khả năng thích ứng với hình dạng bề mặt.
Trong ứng dụng PPF, những đặc tính này có ý nghĩa đối với khả năng thi công trên các chi tiết có đường cong hoặc hình dạng phức tạp. Tuy nhiên, khả năng ôm bề mặt, độ bám dính, khả năng chống trầy xước và tuổi thọ thực tế còn phụ thuộc vào cấu tạo hoàn chỉnh của phim, lớp keo, chất lượng sản xuất và kỹ thuật thi công.
Vì vậy, khi lựa chọn PPF VEGO TPU 6.5 mil bóng, người dùng nên quan tâm đồng thời đến vật liệu, độ dày, độ trong, bề mặt cần bảo vệ và điều kiện sử dụng, thay vì chỉ đánh giá sản phẩm dựa trên tên gọi TPU.
Độ dày 6.5 mil và độ trong 97% có ý nghĩa gì?
Độ dày 6.5 mil tương đương khoảng 0,165 mm. Đây là độ dày danh nghĩa của phim; giá trị đo thực tế có thể phụ thuộc vào phương pháp đo và việc thông số có bao gồm các lớp cấu tạo hay không.
Độ dày là một yếu tố cần xem xét khi đánh giá cấu hình phim, nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định khả năng bảo vệ. Đặc tính vật liệu, lớp keo, khả năng thích ứng với bề mặt và quy trình thi công đều ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
Độ trong 97% là thông số được công bố cho sản phẩm, giúp người dùng tham khảo khi đánh giá khả năng thể hiện bề mặt bên dưới. Chỉ số này không đồng nghĩa với độ truyền sáng VLT 97% và cũng không tự động bảo đảm rằng mọi bề mặt sau khi dán sẽ có cùng hiệu ứng thị giác.
Vì sao nên cân nhắc phiên bản bề mặt bóng?
Bề mặt bóng phù hợp với nhu cầu duy trì hiệu ứng sáng bóng của chi tiết nội thất. Khi dán trên bề mặt tương thích, lớp phim trong suốt có thể giúp giữ nguyên vẻ ngoài tổng thể của vật liệu tốt hơn so với việc lựa chọn một lớp phủ có hiệu ứng nhám hoặc mờ.
Trước khi thi công, nên kiểm tra mẫu phim trên chính vật liệu cần bảo vệ để đánh giá độ trong, độ bóng, khả năng bám dính và mức độ phù hợp với yêu cầu thẩm mỹ.

Thông số kỹ thuật PPF VEGO TPU 6.5 mil bóng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | VEGO |
| Vật liệu | TPU |
| Bề mặt | Bóng |
| Màu sắc | Trong suốt |
| Độ dày danh nghĩa | 6.5 mil, tương đương khoảng 0,165 mm |
| Độ trong công bố | 97% |
| Khả năng chịu nhiệt công bố | 100°C |
| Thời gian bảo hành | 24 tháng |
| Độ bền dự kiến | 7 năm |
| Giá tham khảo | 1.800.000 đồng/m² |
Các thông số trên áp dụng cho cấu hình PPF VEGO TPU 6.5 mil bóng. Khả năng sử dụng thực tế cần được đánh giá theo điều kiện bề mặt, hướng dẫn thi công và điều kiện bảo hành của sản phẩm.
Ứng dụng của PPF VEGO TPU 6.5 mil bóng
PPF VEGO TPU 6.5 mil bóng có thể được cân nhắc cho các bề mặt nội thất tương thích, chẳng hạn như:
- Chi tiết nội thất ô tô: Một số chi tiết nhựa hoặc bề mặt trang trí có khả năng tương thích với phim và keo.
- Mặt bàn: Các bề mặt có lớp hoàn thiện phù hợp, sau khi kiểm tra khả năng bám dính và ảnh hưởng của phim lên lớp phủ.
- Bề mặt nội thất khác: Chỉ nên triển khai sau khi xác định vật liệu, tình trạng bề mặt và kết quả thử mẫu.
Không nên mặc định phim phù hợp với mọi loại gỗ, đá, nhựa, sơn phủ hoặc vật liệu có lớp hoàn thiện đặc biệt. Việc thử nghiệm trên khu vực nhỏ giúp hạn chế rủi ro ảnh hưởng đến bề mặt gốc.
Những yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của lớp PPF
Độ bền thực tế của lớp phim không chỉ phụ thuộc vào vật liệu TPU hay độ dày 6.5 mil. Một số yếu tố quan trọng gồm:
- Chất lượng bề mặt: Bề mặt bẩn, bong tróc, có lớp phủ yếu hoặc tồn dư hóa chất có thể ảnh hưởng đến độ bám dính.
- Độ phức tạp của chi tiết: Các góc cong, mép gấp và bề mặt có hình dạng phức tạp đòi hỏi kỹ thuật thi công phù hợp.
- Điều kiện sử dụng: Nhiệt độ, ánh nắng, độ ẩm, hóa chất vệ sinh và mức độ ma sát có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ.
- Chăm sóc sau thi công: Nên sử dụng phương pháp vệ sinh phù hợp với vật liệu phim và bề mặt bên dưới.
Độ bền dự kiến 7 năm là thông số tham khảo đã được cung cấp cho cấu hình này, không nên hiểu là thời gian bảo đảm mọi sản phẩm sẽ duy trì trạng thái hoàn hảo trong mọi điều kiện.
Giá và chính sách bảo hành
Giá tham khảo của PPF VEGO TPU 6.5 mil bóng là 1.800.000 đồng/m², chưa bao gồm VAT. Giá thi công trọn gói tại Hà Nội áp dụng theo điều kiện báo giá và khối lượng thực tế được nghiệm thu.
- Thời gian bảo hành: 24 tháng.
- Độ bền dự kiến: 7 năm.
- Thời gian thi công tham khảo: 1–2 ngày tùy khối lượng và điều kiện thực tế.
- Thanh toán theo khối lượng thực tế sau khi nghiệm thu.
Phạm vi bảo hành cần căn cứ vào chính sách chính thức và điều kiện sử dụng của sản phẩm.
Tư vấn PPF VEGO
Để được tư vấn lựa chọn PPF VEGO theo vật liệu, hình dạng bề mặt và yêu cầu thẩm mỹ, anh/chị vui lòng liên hệ:
Vego Window Film Việt Nam
Hotline: 0789 113 134





Reviews
There are no reviews yet.