Độ truyền sáng VLT là gì? Cách đọc thông số phim

Độ truyền sáng VLT là gì? Cách đọc thông số phim

Độ truyền sáng VLT là tỷ lệ ánh sáng nhìn thấy truyền qua mẫu được đo, thường biểu thị bằng phần trăm. Đây là thông số quan trọng khi tìm hiểu phim cách nhiệt cho ô tô và kính công trình.

Tuy nhiên, VLT không cho biết toàn bộ khả năng cách nhiệt hoặc chất lượng sản phẩm. Chỉ số này cũng không thể hiện chính xác mức độ sáng của căn phòng sau khi dán.

Với đại lý, hiểu đúng VLT giúp giải thích rõ hơn cho khách hàng. Với người sử dụng, kiến thức này giúp so sánh sản phẩm và đặt câu hỏi đúng trước khi lựa chọn.

Ví dụ minh họa cách đọc VLT, không phải ảnh đo kiểm sản phẩm.
Minh họa độ truyền sáng VLT 07%, 20%, 40% và 70%

Độ truyền sáng VLT cao và thấp khác nhau thế nào?

VLT là viết tắt của Visible Light Transmittance. Trong cùng điều kiện đo, giá trị cao hơn nghĩa là ánh sáng nhìn thấy truyền qua nhiều hơn.

Ngược lại, mức truyền sáng thấp hơn cho biết lượng ánh sáng đi qua ít hơn. Tuy vậy, cảm nhận thực tế còn phụ thuộc ánh sáng xung quanh và đặc điểm hệ kính.

Bảng dưới đây minh họa cách đọc:

VLT giả định Ý nghĩa trong cùng điều kiện đo
70% Cho ánh sáng nhìn thấy truyền qua nhiều hơn hai mẫu còn lại
40% Truyền ánh sáng ít hơn mẫu 70%, nhiều hơn mẫu 20%
20% Cho ánh sáng nhìn thấy truyền qua ít nhất trong ba mẫu

Các mức trên chỉ dùng để giải thích, không phải khuyến nghị cho từng vị trí kính.

Chẳng hạn, VLT 40% không có nghĩa căn phòng sẽ còn đúng 40% độ sáng ban đầu. Ánh sáng trong phòng còn đến từ những cửa khác, đèn và các bề mặt phản xạ.

Bạn có thể tham khảo thêm giải thích chỉ số truyền sáng VT của ENERGY STAR. Khi đối chiếu tài liệu, cần kiểm tra đối tượng được đo và cách biểu thị giá trị.

Độ truyền sáng VLT có phải khả năng cách nhiệt?

Không. VLT mô tả ánh sáng nhìn thấy, không phải tỷ lệ ngăn tổng năng lượng mặt trời.

Vì vậy, không thể lấy mức truyền sáng thấp để khẳng định một mẫu phim cách nhiệt tốt hơn. Tương tự, mẫu sáng hơn chưa chắc kiểm soát nhiệt kém hơn.

Khi đọc bảng thông số, cần phân biệt:

Thông số Nội dung cần hiểu
VLT — độ truyền sáng Tỷ lệ ánh sáng nhìn thấy truyền qua
VLR — độ phản xạ ánh sáng Tỷ lệ ánh sáng nhìn thấy bị phản xạ
Tỷ lệ ngăn UV Khả năng hạn chế tia cực tím trong điều kiện công bố
SHGC — hệ số thu nhiệt mặt trời Phần năng lượng mặt trời đi vào qua hệ kính, gồm truyền trực tiếp và phần nhiệt truyền vào từ năng lượng đã hấp thụ

Theo hướng dẫn về phim cửa sổ của NFRC, VT và SHGC là các thông số khác nhau. Khi so sánh, phải đọc đúng chỉ tiêu và cấu hình sản phẩm.

Do đó, đại lý không nên diễn giải “phim tối hơn” thành “phim chống nóng tốt hơn”. Cần kết hợp dữ liệu kỹ thuật với nhu cầu sử dụng.

Đọc VLT từ bảng thông số, không suy đoán từ tên mã phim.
Bộ mẫu phim VEGO

Màu phim và độ phản xạ có giống VLT không?

Màu sắc, độ phản xạ và độ truyền sáng có liên quan đến cảm nhận thị giác. Tuy nhiên, chúng không phải cùng một thông số.

Một mẫu phim có thể mang sắc xám, xanh hoặc tông màu khác. Màu nhìn thấy không đủ để suy ra VLT chính xác.

Bên cạnh đó, hiệu ứng phản chiếu trên kính có thể thay đổi theo điều kiện ánh sáng. Vì thế, ảnh mặt ngoài công trình chưa đủ để đánh giá khả năng quan sát từ bên trong.

Khi giới thiệu sản phẩm, đại lý nên cho khách xem cả mẫu và thông số. Cách này giúp tránh lựa chọn chỉ vì màu phim trên ảnh quảng cáo.

Độ truyền sáng cũng không phải cam kết riêng tư cả ngày lẫn đêm. Nhu cầu che tầm nhìn cần được đánh giá riêng.

Đọc độ truyền sáng VLT trên phim hay trên hệ kính?

Xác định cấu hình được dùng để đo

Trước tiên, hãy kiểm tra phần ghi chú của bảng thông số. Giá trị công bố có thể áp dụng cho mẫu phim hoặc phim kết hợp với kính nền xác định.

Các thông tin cần làm rõ gồm:

  • Đối tượng được đo: phim hay tổ hợp kính và phim.
  • Loại kính nền sử dụng trong phép đo.
  • Độ dày và cấu hình kính.
  • Tiêu chuẩn hoặc phương pháp đo được công bố.

Nếu tài liệu chưa thể hiện đầy đủ, nên hỏi bên cung cấp trước khi so sánh. Không nên tự giả định hai bảng dữ liệu có cùng điều kiện đo.

Không mặc định kính thực tế cho kết quả giống bảng thông số

Kính trong suốt, kính màu và kính có lớp phủ có đặc điểm khác nhau. Vì vậy, không thể mặc định mọi hệ kính sau dán đều đạt đúng VLT ghi trên trang sản phẩm.

Ngoài ra, cần phân biệt thông số quang học với cảm nhận của người sử dụng. Diện tích cửa, hướng sáng và vị trí quan sát đều ảnh hưởng trải nghiệm.

Với công trình, phòng có nhiều cửa sẽ khác phòng sâu chỉ có một cửa nhỏ. Đối với ô tô, điều kiện quan sát ban ngày và ban đêm cũng khác nhau.

tham khảo màu sắc và độ sángKết hợp xem mẫu với dữ liệu kỹ thuật khi tư vấn sản phẩm.
Bộ mẫu phim VEGO dùng để tham khảo màu sắc và độ sáng

Ví dụ đọc VLT trên sản phẩm VEGO TOP 40 PRO

Trang sản phẩm VEGO TOP 40 PRO công bố độ truyền sáng VLT là 45%.

Ví dụ này cho thấy tên mã “40” không phải căn cứ để kết luận VLT bằng 40%. Khi tư vấn, cần đọc giá trị trong bảng thông số thay vì suy đoán từ tên gọi.

Tuy nhiên, con số 45% chưa đủ để quyết định sản phẩm phù hợp với mọi vị trí. Đại lý vẫn cần xác định loại kính, nhu cầu ánh sáng và mục đích sử dụng.

Nếu cần đối chiếu giữa các mã, hãy tham khảo danh mục phim VEGO. Đồng thời, xác nhận dữ liệu và điều kiện đo trước khi lập bảng so sánh cho khách.

Phim cách nhiệt VEGO TOP 40 PRO VLT 45%
Mã phim TOP 40 PRO – VEGO

Đại lý cần hỏi gì trước khi tư vấn VLT?

Vị trí kính và điều kiện sử dụng

Trước khi giới thiệu sản phẩm, hãy xác định phim sẽ dùng ở đâu. Kính lái, kính khoang sau và vách kính văn phòng có yêu cầu khác nhau.

Với ô tô, cần hỏi về thói quen di chuyển và nhu cầu quan sát. Không nên lấy độ tối của kính khoang sau làm chuẩn cho kính lái.

Với nhà ở, hãy tìm hiểu nguồn sáng tự nhiên và khu vực thường sử dụng. Nếu phòng vốn thiếu sáng, đây là thông tin cần cân nhắc ngay từ đầu.

Ưu tiên thật sự của khách hàng

Tiếp theo, hãy làm rõ điều khách muốn cải thiện. Những câu hỏi hữu ích gồm:

  • Anh/chị muốn giữ nhiều ánh sáng hay giảm cảm giác chói?
  • Khu vực nào đang gây khó chịu khi sử dụng?
  • Thời điểm thường gặp vấn đề là khi nào?
  • Khả năng nhìn ra ngoài quan trọng đến mức nào?
  • Hệ kính hiện tại đã có màu hoặc lớp phim cũ chưa?

Nhờ đó, đại lý có cơ sở lựa chọn mẫu để giải thích. Cuộc tư vấn cũng tránh bị thu hẹp vào câu hỏi “phim này tối bao nhiêu?”.

Kết hợp dữ liệu với việc xem mẫu

Sau khi xác định nhu cầu, hãy giới thiệu mẫu cùng thông số liên quan. Khi có thể, nên đánh giá trên hệ kính tương ứng với ứng dụng thực tế.

Tuy nhiên, mẫu nhỏ chưa mô phỏng đầy đủ toàn bộ không gian. Ảnh chụp cũng có thể thay đổi độ sáng do thiết bị tự điều chỉnh.

Vì thế, cần giải thích rõ giới hạn của từng cách tham khảo. Không nên dùng ảnh hoặc cảm nhận nhanh để thay thế dữ liệu sản phẩm.

Xác định ứng dụng và nhu cầu trước khi lựa chọn mã phim.
Trao đổi thông số phim cách nhiệt với đại lý VEGO

Những nhầm lẫn cần tránh khi giải thích VLT

VLT càng cao thì phim càng tốt?

Không thể xếp hạng chất lượng chỉ bằng VLT. Mức truyền sáng cần phù hợp với ứng dụng, đồng thời được xem cùng những thông số khác.

VLT thấp có bảo đảm riêng tư không?

Chỉ số này không đủ để kết luận. Độ phản xạ, chênh lệch ánh sáng và điều kiện quan sát cũng cần được xem xét.

Có một mức VLT phù hợp cho mọi vị trí không?

Không nên áp dụng một mức chung. Việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu quan sát, hệ kính và điều kiện sử dụng.

Đa dạng mã phim, xuyên sáng, tùy theo vị trí kính cần thi công
Đa dạng mã phim, xuyên sáng, tùy theo vị trí kính cần thi công

Tìm hiểu thông số sản phẩm và hợp tác đại lý VEGO

Đọc đúng độ truyền sáng VLT giúp người mua hiểu sản phẩm và giúp đại lý tư vấn rõ ràng hơn. Tuy nhiên, lựa chọn phim cần kết hợp nhiều dữ liệu thay vì chỉ nhìn một con số.

Đại lý, showroom và đơn vị kinh doanh có thể liên hệ VEGO để trao đổi thông số sản phẩm và nhu cầu hợp tác.

Hotline VEGO: 0789 113 134.

Khi liên hệ, bạn nên nêu nhóm sản phẩm quan tâm, khu vực hoạt động và thông tin cần làm rõ. Nếu đang đối chiếu mã phim, hãy gửi kèm tên mã hoặc bảng thông số đang sử dụng.

Với nhu cầu lắp đặt thực tế, khách hàng có thể tham khảo hệ thống showroom Toàn Tiến.

Hiểu đúng VLT là bước đầu để chọn đúng độ sáng và giải thích đúng giá trị của phim cách nhiệt.

Ảnh được tạo 4

Share on facebook
Facebook
Share on twitter
Twitter
Share on pinterest
Pinterest

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ