Description
PPF VEGO TPU 7.5 mil bóng – Phim bảo vệ bề mặt nội thất
PPF VEGO TPU 7.5 mil bóng là dòng phim bảo vệ bề mặt sử dụng vật liệu TPU, được lựa chọn cho những hạng mục cần độ trong cao, bề mặt hoàn thiện bóng và lớp phim có độ dày 7.5 mil. Sản phẩm phù hợp để tìm hiểu và ứng dụng trong các giải pháp bảo vệ bề mặt nội thất, tùy thuộc vào vật liệu nền và điều kiện thi công thực tế.
Với độ trong được công bố ở mức 98%, PPF VEGO TPU 7.5 mil bóng hướng đến việc giữ được vẻ ngoài và màu sắc nguyên bản của bề mặt sau khi hoàn thiện. Lớp phim trong suốt giúp hạn chế việc thay đổi diện mạo của vật liệu nền so với những giải pháp phủ có màu.
TPU 7.5 mil có gì đáng chú ý?
TPU là tên viết tắt của Thermoplastic Polyurethane, một loại vật liệu polyurethane nhiệt dẻo. Khi lựa chọn phim PPF, khách hàng nên quan tâm đồng thời đến vật liệu, độ dày, độ trong, bề mặt hoàn thiện, chính sách bảo hành và khả năng tương thích với vị trí cần dán.
Với độ dày 7.5 mil, sản phẩm có độ dày danh nghĩa tương đương khoảng 0,1905 mm. Đây là thông số giúp người dùng phân biệt cấu hình phim, nhưng không nên chỉ dựa vào độ dày để kết luận khả năng bảo vệ trong mọi tình huống.
Phiên bản bóng phù hợp với những bề mặt mà người dùng muốn duy trì hiệu ứng sáng bóng, đồng thời cần một lớp phim trong suốt để bảo vệ bề mặt theo điều kiện sử dụng và hướng dẫn kỹ thuật.

Thông số kỹ thuật PPF VEGO TPU 7.5 mil bóng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | VEGO |
| Dòng vật liệu | TPU |
| Độ dày danh nghĩa | 7.5 mil |
| Độ trong | 98% |
| Khả năng chịu nhiệt công bố | 100°C |
| Bề mặt hoàn thiện | Bóng |
| Thời hạn bảo hành | 24 tháng |
| Độ bền dự kiến theo bảng sản phẩm | 10 năm |
| Giá tham khảo | 2.400.000 VNĐ/m² |
| Thuế VAT | Chưa bao gồm |
Lưu ý: Độ bền dự kiến không đồng nghĩa với thời hạn bảo hành. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào bề mặt nền, điều kiện sử dụng, môi trường, chất lượng thi công và việc bảo dưỡng. Thông số chịu nhiệt cần được hiểu theo điều kiện thử nghiệm và tài liệu kỹ thuật chính thức của nhà sản xuất.
PPF VEGO TPU 7.5 mil bóng phù hợp với những bề mặt nào?
PPF không chỉ được xem xét cho nội thất ô tô. Tùy theo vật liệu nền, cấu tạo bề mặt và điều kiện sử dụng, phim có thể được đánh giá để ứng dụng cho nhiều hạng mục nội thất khác nhau.
1. Bề mặt nội thất ô tô
Có thể xem xét cho các chi tiết nội thất cần duy trì vẻ ngoài nguyên bản và có yêu cầu về lớp phim trong suốt. Trước khi thi công, cần kiểm tra chất liệu bề mặt, độ cong, lớp phủ sẵn có và khả năng tương thích với keo của phim.
2. Bề mặt nội thất gia đình
Với các hạng mục như mặt bàn hoặc bề mặt trang trí, cần đánh giá riêng vật liệu nền, độ nhám, lớp phủ và điều kiện tiếp xúc trong quá trình sử dụng. Không nên mặc định rằng mọi loại đá, gỗ, nhựa hoặc lớp sơn đều phù hợp để dán PPF.
3. Các bề mặt trang trí cần giữ hiệu ứng bóng
Phiên bản bóng là lựa chọn để cân nhắc khi mục tiêu hoàn thiện là duy trì cảm giác sáng bóng của bề mặt. Nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ, kín đáo trước khi triển khai diện rộng nếu vật liệu nền chưa được xác nhận tương thích.
Vì sao cần cân nhắc cấu hình TPU 7.5 mil?
Khi lựa chọn phim bảo vệ bề mặt, người dùng nên xem xét tổng thể các yếu tố sau:
- Độ dày: 7.5 mil là thông số độ dày danh nghĩa của cấu hình phim.
- Độ trong: Mức công bố 98% là dữ liệu tham khảo để đánh giá khả năng giữ diện mạo bề mặt.
- Bề mặt bóng: Phù hợp với yêu cầu hoàn thiện có hiệu ứng bóng.
- Khả năng tương thích: Vật liệu nền và lớp phủ hiện hữu ảnh hưởng đến độ bám dính cũng như kết quả hoàn thiện.
- Kỹ thuật thi công: Làm sạch bề mặt, xử lý mép, tạo hình và nghiệm thu cần được thực hiện đúng quy trình.
- Bảo hành và bảo dưỡng: Cần đọc rõ điều kiện bảo hành và hướng dẫn vệ sinh sau khi dán.
Không nên coi độ dày hoặc độ trong là bằng chứng duy nhất cho khả năng chống xước, chống hóa chất hay tự phục hồi vết xước. Những tính năng này chỉ nên công bố khi có tài liệu kỹ thuật xác nhận cho đúng mã sản phẩm.
So sánh PPF VEGO TPU 7.5 mil bóng và TPU 6.5 mil bóng
| Tiêu chí | TPU 7.5 mil bóng | TPU 6.5 mil bóng |
|---|---|---|
| Độ dày danh nghĩa | 7.5 mil | 6.5 mil |
| Độ dày quy đổi | Khoảng 0,1905 mm | Khoảng 0,1651 mm |
| Độ trong công bố | 98% | 97% |
| Khả năng chịu nhiệt công bố | 100°C | 100°C |
| Bảo hành | 24 tháng | 24 tháng |
| Độ bền dự kiến | 10 năm | 7 năm |
| Giá tham khảo | 2.400.000 VNĐ/m² | 1.800.000 VNĐ/m² |
Giá chưa bao gồm VAT. Độ bền dự kiến là thông tin tham khảo theo bảng sản phẩm, không phải cam kết rằng mọi công trình đều đạt thời gian sử dụng tương ứng.
Nên chọn TPU 7.5 mil hay TPU 6.5 mil?
Nếu khách hàng ưu tiên cấu hình dày hơn, độ trong công bố cao hơn và thời gian sử dụng dự kiến dài hơn theo bảng sản phẩm, TPU 7.5 mil là lựa chọn đáng cân nhắc.
Nếu công trình cần tối ưu ngân sách, TPU 6.5 mil có mức giá tham khảo thấp hơn. Việc lựa chọn cuối cùng nên dựa trên vật liệu nền, yêu cầu hoàn thiện, điều kiện sử dụng và tư vấn kỹ thuật tại công trình.
Giá PPF VEGO TPU 7.5 mil bóng
Giá tham khảo của PPF VEGO TPU 7.5 mil bóng là 2.400.000 VNĐ/m², chưa bao gồm VAT.
Theo chính sách giá anh đã cung cấp, gói thi công tại Hà Nội bao gồm vật tư và thi công hoàn thiện. Thời gian thi công tham khảo từ 1–2 ngày, tùy khối lượng và độ phức tạp của bề mặt. Khối lượng thanh toán được xác định theo diện tích thực tế sau khi thi công và nghiệm thu.
Với công trình ngoài Hà Nội hoặc có yêu cầu kỹ thuật đặc biệt, cần xác nhận lại chi phí vận chuyển, điều kiện thi công và báo giá trước khi triển khai.
Chính sách bảo hành
Theo bảng sản phẩm, PPF VEGO TPU 7.5 mil bóng có thời hạn bảo hành 24 tháng. Phạm vi bảo hành được nêu cho các hiện tượng nứt và bong tróc theo điều kiện áp dụng.
Khách hàng nên yêu cầu xác nhận bằng văn bản về phạm vi bảo hành, các trường hợp loại trừ, quy trình tiếp nhận và hồ sơ nghiệm thu trước khi thi công.
Câu hỏi thường gặp về PPF VEGO TPU 7.5 mil bóng
PPF TPU 7.5 mil dày bao nhiêu?
Độ dày danh nghĩa 7.5 mil tương đương khoảng 0,1905 mm.
Độ trong của sản phẩm là bao nhiêu?
Theo bảng thông số sản phẩm, độ trong được công bố là 98%.
Sản phẩm có bảo hành bao lâu?
Thời hạn bảo hành theo bảng sản phẩm là 24 tháng. Khách hàng cần xem điều kiện bảo hành cụ thể của công trình.
PPF TPU 7.5 mil bóng có thể dán lên mọi loại bề mặt không?
Không. Cần kiểm tra vật liệu nền, lớp phủ hiện hữu, độ cong và khả năng tương thích trước khi thi công. Với bề mặt chưa được xác nhận, nên thử nghiệm trước.
Giá sản phẩm được tính như thế nào?
Giá tham khảo là 2.400.000 VNĐ/m², chưa bao gồm VAT. Khối lượng thi công được xác nhận theo diện tích thực tế và nghiệm thu.
Liên hệ tư vấn PPF VEGO
Để lựa chọn cấu hình phim phù hợp, khách hàng nên cung cấp hình ảnh bề mặt, vật liệu nền, kích thước khu vực cần dán và điều kiện sử dụng. Đội ngũ tư vấn sẽ dựa trên thông tin thực tế để đánh giá khả năng ứng dụng và phương án thi công phù hợp.
Vego Window Film Việt Nam
Trần Tuân: 0984653953
Hotline VEGO: 0789 113 134
Website: https://vegofilms.com.vn




Reviews
There are no reviews yet.